Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

성큼성큼

seongkeumseongkeum

성큼성큼 + 걷다 / 걸어가다 / 다가오다

sải bước dài

Ví dụ

키 큰 형이 앞에서 성큼성큼 걸어가요.

Anh trai cao lớn của mình sải bước dài đi phía trước.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ dáng đi bước dài, tự tin.

Bạn nên biết

성큼 đứng một mình còn có nghĩa "thoắt cái, một bước lớn": 봄이 성큼 다가왔어요 "Mùa xuân đã thoắt cái về rồi."