Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

뒤뚱뒤뚱

dwittungdwittung

뒤뚱뒤뚱 + 걷다 / 걸어가다 · 뒤뚱거리다

lạch bạch, lặc lè

Ví dụ

펭귄들이 얼음 위를 뒤뚱뒤뚱 걸어가요.

Những chú chim cánh cụt đi lạch bạch trên băng.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ thân hình nặng nề lắc lư sang hai bên khi đi.

Bạn nên biết

Động từ 뒤뚱거리다 rất hay dùng: 오리가 뒤뚱거리며 걸어요. Kinh điển cho vịt, chim cánh cụt và trẻ mới biết đi.