Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

엉금엉금

eonggeumeonggeum [엉그멍금]

엉금엉금 + 기다 / 기어가다

bò chậm chạp (bằng bốn chân)

Ví dụ

거북이가 모래 위를 엉금엉금 기어가요.

Chú rùa bò chậm chạp trên cát.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ việc bò chậm bằng tay và đầu gối hoặc bằng bốn chân.

Bạn nên biết

Phát âm là [엉그멍금]: ㅁ ở cuối nối sang nguyên âm sau. Hầu như luôn đi với 기다 "bò".