Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

비틀비틀

biteulbiteul

비틀비틀 + 걷다 / 걸어가다 · 비틀거리다

loạng choạng, lảo đảo

Ví dụ

술에 취한 아저씨가 비틀비틀 걸어가요.

Một ông chú say rượu đang đi loạng choạng.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ dáng đi không vững, lắc lư như sắp ngã.

Bạn nên biết

Nguyên nhân điển hình là say rượu, chóng mặt hoặc kiệt sức. Động từ là 비틀거리다.