Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

일인가구

iringagu [이린가구]

일인가구가 · 일인가구를

hộ gia đình một người, hộ độc thân

Ví dụ

요즘 일인가구를 위한 소포장 식품이 인기예요.

Dạo này thực phẩm đóng gói nhỏ dành cho hộ một người rất được ưa chuộng.

Thành phần từ

일 một인 người가 nhà구 miệng

Nghĩa đen là "hộ một người"; 가구 là đơn vị đếm hộ gia đình (Hán Việt: nhất nhân gia khẩu).

Bạn nên biết

Thường viết là 1인 가구; phát âm là [이린가구] vì ㄹ nối sang âm sau.