Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상류층

sangnyucheung [상뉴층]

상류층이 · 상류층을

tầng lớp thượng lưu

Ví dụ

그 동네에는 주로 상류층이 살아요.

Khu phố đó chủ yếu là người thuộc tầng lớp thượng lưu sinh sống.

Thành phần từ

상 trên류 dòng층 tầng

Nghĩa đen là "tầng ở thượng nguồn". Hán Việt: thượng lưu tầng — "thượng lưu" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [상뉴층] vì ㄹ đứng sau ㅇ bị đọc thành ㄴ.