성가셔요 · 성가셨어요 · 성가신 (+noun)
phiền phức, quấy rầy, phiền toái
Ví dụ
광고 전화가 자꾸 와서 정말 성가셔요.
Cuộc gọi quảng cáo cứ đến liên tục, thật phiền phức.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
성가셔요 · 성가셨어요 · 성가신 (+noun)
phiền phức, quấy rầy, phiền toái
Ví dụ
광고 전화가 자꾸 와서 정말 성가셔요.
Cuộc gọi quảng cáo cứ đến liên tục, thật phiền phức.
Từ liên quan