싫증이 · 싫증을
sự chán, mất hứng thú
Ví dụ
저는 무엇이든 금방 싫증을 내는 편이에요.
Tôi thuộc kiểu cái gì cũng nhanh chán.
Thành phần từ
증 chứng
Thuần Hàn 싫- "ghét" + 증 "chứng" (Hán Việt: chứng — triệu chứng, tình trạng).
Bạn nên biết
Phát âm là [실쯩]; dùng 싫증이 나다 "phát chán" hoặc 싫증을 내다 "tỏ ra chán".
Từ liên quan