Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

싫증

siljeung [실쯩]

싫증이 · 싫증을

sự chán, mất hứng thú

Ví dụ

저는 무엇이든 금방 싫증을 내는 편이에요.

Tôi thuộc kiểu cái gì cũng nhanh chán.

Thành phần từ

증 chứng

Thuần Hàn 싫- "ghét" + 증 "chứng" (Hán Việt: chứng — triệu chứng, tình trạng).

Bạn nên biết

Phát âm là [실쯩]; dùng 싫증이 나다 "phát chán" hoặc 싫증을 내다 "tỏ ra chán".