Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

거슬리다

geoseullida

거슬려요 · 거슬렸어요 · 거슬릴 거예요 · 거슬리는 (+noun)

chướng (tai, mắt), khó chịu, gai mắt

Ví dụ

옆 사람의 휴대폰 소리가 계속 귀에 거슬렸어요.

Tiếng điện thoại của người bên cạnh cứ làm tôi chướng tai.

Bạn nên biết

Thường đi kèm giác quan: 귀에 거슬리다 (chướng tai), 눈에 거슬리다 (gai mắt), 비위에 거슬리다 (trái ý, khó chịu với thái độ).