거슬려요 · 거슬렸어요 · 거슬릴 거예요 · 거슬리는 (+noun)
chướng (tai, mắt), khó chịu, gai mắt
Ví dụ
옆 사람의 휴대폰 소리가 계속 귀에 거슬렸어요.
Tiếng điện thoại của người bên cạnh cứ làm tôi chướng tai.
Bạn nên biết
Thường đi kèm giác quan: 귀에 거슬리다 (chướng tai), 눈에 거슬리다 (gai mắt), 비위에 거슬리다 (trái ý, khó chịu với thái độ).