Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

신경질적

singyeongjiljeok [신경질쩍]

신경질적인 (+noun) · 신경질적으로

cáu kỉnh, dễ nổi nóng, hay gắt

Ví dụ

요즘 일이 많아서 그런지 그가 좀 신경질적이에요.

Có lẽ dạo này nhiều việc nên anh ấy hơi cáu kỉnh.

Thành phần từ

신 thần경 đường dẫn질 tính chất적 mang tính

-적 = "mang tính", biến danh từ thành từ miêu tả: 신경질적, 낙관적, 희망적.