신경질이 · 신경질을
tính cáu kỉnh, sự bực bội, gắt gỏng
Ví dụ
피곤하면 저도 모르게 신경질을 내요.
Khi mệt, tôi hay gắt gỏng lúc nào không biết.
Thành phần từ
신 thần+경 đường dẫn+질 tính chất
Nghĩa đen là "tính chất thần kinh" — 신경 "thần kinh" + -질 "tính chất". Hán Việt: thần kinh chất.
Bạn nên biết
Cụm cố định: 신경질을 내다 "cáu gắt", 신경질이 나다 "bực bội".
Từ liên quan