Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

신경질

singyeongjil

신경질이 · 신경질을

tính cáu kỉnh, sự bực bội, gắt gỏng

Ví dụ

피곤하면 저도 모르게 신경질을 내요.

Khi mệt, tôi hay gắt gỏng lúc nào không biết.

Thành phần từ

신 thần경 đường dẫn질 tính chất

Nghĩa đen là "tính chất thần kinh" — 신경 "thần kinh" + -질 "tính chất". Hán Việt: thần kinh chất.

Bạn nên biết

Cụm cố định: 신경질을 내다 "cáu gắt", 신경질이 나다 "bực bội".