Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

두루

duru

두루 + verb (두루 살피다, 두루 갖추다)

rộng khắp, khắp lượt, toàn diện

Ví dụ

그는 여러 분야의 지식을 두루 갖추고 있어요.

Anh ấy có kiến thức rộng khắp nhiều lĩnh vực.

Thành phần từ

Liên quan đến 두르다 "quấn quanh".