두루 + verb (두루 살피다, 두루 갖추다)
rộng khắp, khắp lượt, toàn diện
Ví dụ
그는 여러 분야의 지식을 두루 갖추고 있어요.
Anh ấy có kiến thức rộng khắp nhiều lĩnh vực.
Thành phần từ
Liên quan đến 두르다 "quấn quanh".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
두루 + verb (두루 살피다, 두루 갖추다)
rộng khắp, khắp lượt, toàn diện
Ví dụ
그는 여러 분야의 지식을 두루 갖추고 있어요.
Anh ấy có kiến thức rộng khắp nhiều lĩnh vực.
Thành phần từ
Liên quan đến 두르다 "quấn quanh".
Từ liên quan