Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

홀가분하다

holgabunhada

홀가분해요 · 홀가분했어요 · 홀가분한 (+noun)

nhẹ nhõm, thảnh thơi (trút được gánh nặng)

Ví dụ

시험이 다 끝나서 마음이 홀가분해요.

Thi xong hết rồi nên lòng tôi nhẹ nhõm hẳn.

Bạn nên biết

Cũng dùng khi đi lại gọn nhẹ: 짐이 없어서 홀가분해요 (Không có hành lý nên thấy thảnh thơi).