Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

선택지

seontaekji [선택찌]

선택지가 · 선택지를

phương án lựa chọn; các đáp án (trong bài thi trắc nghiệm)

Ví dụ

지금으로서는 이 방법 말고 다른 선택지가 없어요.

Hiện tại ngoài cách này ra thì không còn lựa chọn nào khác.

Thành phần từ

선 chọn택 lựa지 chi, nhánh

Nghĩa đen là "các nhánh để chọn". Hán Việt: tuyển trạch chi.

Bạn nên biết

Phát âm là [선택찌]; ban đầu là từ dùng trong thi cử nhưng nay dùng cả cho lựa chọn trong đời: 선택지가 많다.