위기감이 · 위기감을
cảm giác khủng hoảng, cảm giác bị đe dọa
Ví dụ
매출이 계속 줄어들자 직원들 사이에 위기감이 커졌어요.
Khi doanh thu liên tục giảm, cảm giác khủng hoảng lan rộng trong nhân viên.
Thành phần từ
위 nguy+기 thời cơ+감 cảm giác
-감 = "cảm giác" (Hán Việt: cảm): 위기감, 책임감, 자신감, 불안감. Lưu ý: 위기 (nguy cơ) trong tiếng Hàn là "khủng hoảng", không phải "rủi ro" như "nguy cơ" tiếng Việt.