기로가 · 기로를
ngã rẽ, ngã ba đường (thời điểm quyết định)
Ví dụ
회사는 지금 생존이냐 몰락이냐의 기로에 서 있어요.
Công ty giờ đang đứng trước ngã rẽ giữa tồn tại và sụp đổ.
Thành phần từ
기 rẽ nhánh+로 đường
Nghĩa đen là "con đường rẽ nhánh". Hán Việt: kỳ lộ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기로가 · 기로를
ngã rẽ, ngã ba đường (thời điểm quyết định)
Ví dụ
회사는 지금 생존이냐 몰락이냐의 기로에 서 있어요.
Công ty giờ đang đứng trước ngã rẽ giữa tồn tại và sụp đổ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "con đường rẽ nhánh". Hán Việt: kỳ lộ.
Từ liên quan