갈림길이 · 갈림길을
ngã rẽ, ngã ba đường; bước ngoặt
Ví dụ
인생의 갈림길에서 저는 유학을 선택했어요.
Trước ngã rẽ cuộc đời, mình đã chọn đi du học.
Thành phần từ
갈리다 "tách ra" + 길 "đường" — nơi con đường tách đôi.
Bạn nên biết
Phát âm là [갈림낄] — ㄱ trong 길 được đọc căng trong từ ghép này.