Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

갈림길

gallimgil [갈림낄]

갈림길이 · 갈림길을

ngã rẽ, ngã ba đường; bước ngoặt

Ví dụ

인생의 갈림길에서 저는 유학을 선택했어요.

Trước ngã rẽ cuộc đời, mình đã chọn đi du học.

Thành phần từ

갈리다 "tách ra" + 길 "đường" — nơi con đường tách đôi.

Bạn nên biết

Phát âm là [갈림낄] — ㄱ trong 길 được đọc căng trong từ ghép này.