Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

손상되다

sonsangdoeda

손상돼요 · 손상됐어요 · 손상될 거예요 · 손상되는 (+noun)

bị hư hại, bị tổn thương

Ví dụ

비에 젖어서 중요한 서류가 손상됐어요.

Giấy tờ quan trọng bị hư hỏng vì dính mưa.

Thành phần từ

손 tổn hại상 vết thương

Nghĩa đen là "tổn hại và bị thương". Hán Việt: tổn thương — giống tiếng Việt.