손상돼요 · 손상됐어요 · 손상될 거예요 · 손상되는 (+noun)
bị hư hại, bị tổn thương
Ví dụ
비에 젖어서 중요한 서류가 손상됐어요.
Giấy tờ quan trọng bị hư hỏng vì dính mưa.
Thành phần từ
손 tổn hại+상 vết thương
Nghĩa đen là "tổn hại và bị thương". Hán Việt: tổn thương — giống tiếng Việt.
Từ liên quan