Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

성장하다

seongjanghada

성장해요 · 성장했어요 · 성장할 거예요 · 성장하세요

tăng trưởng, trưởng thành, phát triển

Ví dụ

우리 회사는 지난 5년 동안 빠르게 성장했어요.

Công ty chúng tôi đã tăng trưởng nhanh trong 5 năm qua.

Thành phần từ

성 trở thành장 lớn lên

Nghĩa đen là "trở nên lớn". Hán Việt: thành trưởng — gần "trưởng thành", "tăng trưởng".