Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

운동선수

undongseonsu

운동선수가 · 운동선수를

vận động viên

Ví dụ

그 운동선수는 매일 여섯 시간씩 연습해요.

Vận động viên đó ngày nào cũng tập sáu tiếng.

Thành phần từ

운 chuyển động동 động선 chọn수 tay, người giỏi

선수 nghĩa đen là "tay được chọn": người được chọn vì tài năng. Hán Việt: vận động tuyển thủ — 운동 là "vận động", 선수 là "tuyển thủ".