운동선수가 · 운동선수를
vận động viên
Ví dụ
그 운동선수는 매일 여섯 시간씩 연습해요.
Vận động viên đó ngày nào cũng tập sáu tiếng.
Thành phần từ
운 chuyển động+동 động+선 chọn+수 tay, người giỏi
선수 nghĩa đen là "tay được chọn": người được chọn vì tài năng. Hán Việt: vận động tuyển thủ — 운동 là "vận động", 선수 là "tuyển thủ".
Từ liên quan