Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

족보

jokbo [족뽀]

족보가 · 족보를

gia phả, tộc phả

Ví dụ

우리 집안 족보에는 조상들의 이름이 적혀 있어요.

Gia phả dòng họ tôi có ghi tên của các bậc tổ tiên.

Thành phần từ

족 dòng họ보 sổ ghi chép

Nghĩa đen là "sổ ghi dòng họ". Hán Việt: tộc phả — gần với "gia phả" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Tiếng lóng sinh viên: 족보 còn chỉ bộ đề thi các năm trước do đàn anh truyền lại.