Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

풍속

pungsok

풍속이 · 풍속을

phong tục

Ví dụ

설날에는 어른들께 세배를 하는 풍속이 있어요.

Vào dịp Tết, có phong tục lạy chào người lớn.

Thành phần từ

풍 nếp sống속 tục lệ

Nghĩa đen là "phong và tục" của một xã hội. Hán Việt: phong tục — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 풍속 (風速) còn có nghĩa là "tốc độ gió" (phong tốc) trong bản tin thời tiết.