Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

양반

yangban

양반이 · 양반을

lưỡng ban, giai cấp quý tộc thời Joseon; (khẩu ngữ) người đàng hoàng, ông này

Ví dụ

조선 시대 양반은 주로 공부를 하며 과거를 준비했어요.

Tầng lớp lưỡng ban thời Joseon chủ yếu học hành và chuẩn bị cho khoa cử.

Thành phần từ

양 hai반 ban

Nghĩa đen là "hai ban": quan văn và quan võ đứng hai hàng trong triều. Hán Việt: lưỡng ban (tương tự "văn võ hai ban" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Trong khẩu ngữ, 양반 có thể nghĩa là "người tử tế" hoặc chỉ "cái ông này": 이 양반이 정말!