가문이 · 가문을
gia tộc, dòng dõi, gia môn
Ví dụ
그는 대대로 학자를 배출한 가문 출신이에요.
Anh ấy xuất thân từ một gia tộc nhiều đời có người làm học giả.
Thành phần từ
가 nhà+문 cổng
Nghĩa đen là "cổng nhà", tức dòng dõi của một nhà. Hán Việt: gia môn — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가문이 · 가문을
gia tộc, dòng dõi, gia môn
Ví dụ
그는 대대로 학자를 배출한 가문 출신이에요.
Anh ấy xuất thân từ một gia tộc nhiều đời có người làm học giả.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cổng nhà", tức dòng dõi của một nhà. Hán Việt: gia môn — giống tiếng Việt.