Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

엘리베이터

ellibeiteo

엘리베이터가 · 엘리베이터를

thang máy

Ví dụ

저는 매일 엘리베이터를 타고 10층에 올라가요.

Ngày nào tôi cũng đi thang máy lên tầng 10.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "elevator".