엘리베이터가 · 엘리베이터를
thang máy
Ví dụ
저는 매일 엘리베이터를 타고 10층에 올라가요.
Ngày nào tôi cũng đi thang máy lên tầng 10.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "elevator".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
엘리베이터가 · 엘리베이터를
thang máy
Ví dụ
저는 매일 엘리베이터를 타고 10층에 올라가요.
Ngày nào tôi cũng đi thang máy lên tầng 10.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "elevator".
Từ liên quan