Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

생분해

saengbunhae

생분해가 · 생분해를

phân hủy sinh học

Ví dụ

이 봉투는 땅속에서 생분해가 되는 소재로 만들었어요.

Chiếc túi này được làm từ vật liệu có thể phân hủy sinh học trong lòng đất.

Thành phần từ

생 sống분 chia해 tháo gỡ

Nghĩa đen là "sinh vật làm phân giải" — được vi sinh vật phân hủy (Hán Việt: sinh phân giải).

Bạn nên biết

Cấu trúc hay gặp: 생분해 플라스틱 "nhựa phân hủy sinh học", 생분해되다 "phân hủy sinh học".