Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

새활용

saehwaryong [새화룡]

새활용이 · 새활용을

tái chế sáng tạo, upcycling

Ví dụ

헌 청바지를 새활용해서 가방을 만들었어요.

Mình đã tái chế chiếc quần jeans cũ thành một cái túi.

Thành phần từ

활 sống용 dùng

Từ thuần Hàn 새 "mới" + 활용 "tận dụng" (Hán Việt: hoạt dụng); là từ tiếng Hàn được khuyến nghị thay cho 업사이클링.

Bạn nên biết

Phát âm là [새화룡] vì ㄹ nối sang âm tiết sau.