Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

녹색성장

noksaekseongjang [녹쌕썽장]

녹색성장이 · 녹색성장을

tăng trưởng xanh

Ví dụ

정부는 녹색성장을 국가 발전 전략으로 내세웠습니다.

Chính phủ đã đưa ra tăng trưởng xanh làm chiến lược phát triển quốc gia.

Thành phần từ

녹 xanh lục색 màu성 thành장 lớn lên

Nghĩa đen là "sự tăng trưởng màu xanh lục" — tăng trưởng thân thiện với môi trường (Hán Việt: lục sắc thành trưởng).

Bạn nên biết

Phát âm là [녹쌕썽장] vì các âm sau ㄱ được đọc căng.