Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

환경호르몬

hwangyeonghoreumon

환경호르몬이 · 환경호르몬을

chất gây rối loạn nội tiết

Ví dụ

플라스틱 용기를 데우면 환경호르몬이 나올 수 있어요.

Hâm nóng hộp nhựa có thể làm thoát ra chất gây rối loạn nội tiết.

Thành phần từ

환 vây quanh경 ranh giới

환경 "môi trường" + 호르몬 "hoóc-môn" gốc tiếng Đức; là từ do người Nhật đặt ra. Lưu ý: 환경 (Hán Việt: hoàn cảnh) nghĩa là "môi trường", không phải "hoàn cảnh".

Bạn nên biết

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy dùng "chất gây rối loạn nội tiết" chứ đừng dịch thẳng là "hoóc-môn môi trường".