업사이클링이 · 업사이클링을
tái chế sáng tạo, upcycling
Ví dụ
버려진 현수막으로 업사이클링 가방을 만드는 회사가 있어요.
Có một công ty làm túi tái chế sáng tạo từ những tấm băng rôn bị vứt bỏ.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "upcycling"; những người chuộng tiếng Hàn thuần thích dùng 새활용 hơn.