Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

지속가능성

jisokganeungseong [지속까능썽]

지속가능성이 · 지속가능성을

tính bền vững

Ví dụ

요즘 기업들은 지속가능성을 경영의 핵심으로 삼고 있습니다.

Ngày nay các doanh nghiệp lấy tính bền vững làm trọng tâm trong kinh doanh.

Thành phần từ

지 giữ속 tiếp nối가 có thể능 năng lực성 tính chất

Nghĩa đen là "tính chất có thể duy trì liên tục" (Hán Việt: trì tục khả năng tính); -성 = "tính".

Bạn nên biết

Phát âm là [지속까능썽] vì 가 và 성 được đọc căng.