생물이 · 생물을
sinh vật; môn sinh học
Ví dụ
바다에는 아직 모르는 생물이 많아요.
Dưới biển vẫn còn nhiều sinh vật chưa được biết đến.
Thành phần từ
생 sống+물 vật
Nghĩa đen là "vật sống". Hán Việt: sinh vật — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Là môn học, học sinh gọi môn sinh là 생물, dù tên chính thức là 생명과학.