Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

생물

saengmul

생물이 · 생물을

sinh vật; môn sinh học

Ví dụ

바다에는 아직 모르는 생물이 많아요.

Dưới biển vẫn còn nhiều sinh vật chưa được biết đến.

Thành phần từ

생 sống물 vật

Nghĩa đen là "vật sống". Hán Việt: sinh vật — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Là môn học, học sinh gọi môn sinh là 생물, dù tên chính thức là 생명과학.