생태가 · 생태를
sinh thái
Ví dụ
오염 때문에 강의 생태가 많이 바뀌었어요.
Vì ô nhiễm mà hệ sinh thái của dòng sông đã thay đổi nhiều.
Thành phần từ
생 sống+태 trạng thái
Nghĩa đen là "trạng thái của sự sống". Hán Việt: sinh thái — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Bạn sẽ gặp nhiều nhất trong 생태계 (hệ sinh thái): 생태계를 보호하다 = bảo vệ hệ sinh thái.
Từ liên quan