Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

생태

saengtae

생태가 · 생태를

sinh thái

Ví dụ

오염 때문에 강의 생태가 많이 바뀌었어요.

Vì ô nhiễm mà hệ sinh thái của dòng sông đã thay đổi nhiều.

Thành phần từ

생 sống태 trạng thái

Nghĩa đen là "trạng thái của sự sống". Hán Việt: sinh thái — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Bạn sẽ gặp nhiều nhất trong 생태계 (hệ sinh thái): 생태계를 보호하다 = bảo vệ hệ sinh thái.