Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

오염물질

oyeommuljil [오염물찔]

오염물질이 · 오염물질을

chất ô nhiễm, chất gây ô nhiễm

Ví dụ

공장에서 배출된 오염물질이 강으로 흘러들었어요.

Chất ô nhiễm thải ra từ nhà máy đã chảy xuống sông.

Thành phần từ

오 bẩn염 nhiễm물 vật질 chất

Nghĩa đen là "vật chất gây ô nhiễm" (Hán Việt: ô nhiễm vật chất).

Bạn nên biết

Phát âm là [오염물찔] vì 질 sau ㄹ được đọc căng.