아마도 + -(으)ㄹ 거예요; shorter: 아마
có lẽ, chắc là
Ví dụ
아마도 내일은 비가 올 거예요.
Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
Thành phần từ
아마 "có lẽ" + 도 để nhấn mạnh.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
아마도 + -(으)ㄹ 거예요; shorter: 아마
có lẽ, chắc là
Ví dụ
아마도 내일은 비가 올 거예요.
Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
Thành phần từ
아마 "có lẽ" + 도 để nhấn mạnh.