아직도 + verb/adjective; 아직 안 = not yet
vẫn còn, đến giờ vẫn
Ví dụ
민수 씨는 그 영화를 아직도 안 봤어요?
Anh Minsu vẫn chưa xem phim đó à?
Thành phần từ
아직 "vẫn, chưa" + 도 để nhấn mạnh; thường mang sắc thái ngạc nhiên.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
아직도 + verb/adjective; 아직 안 = not yet
vẫn còn, đến giờ vẫn
Ví dụ
민수 씨는 그 영화를 아직도 안 봤어요?
Anh Minsu vẫn chưa xem phim đó à?
Thành phần từ
아직 "vẫn, chưa" + 도 để nhấn mạnh; thường mang sắc thái ngạc nhiên.
Từ liên quan