Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

아직도

ajikdo [아직또]

아직도 + verb/adjective; 아직 안 = not yet

vẫn còn, đến giờ vẫn

Ví dụ

민수 씨는 그 영화를 아직도 안 봤어요?

Anh Minsu vẫn chưa xem phim đó à?

Thành phần từ

아직 "vẫn, chưa" + 도 để nhấn mạnh; thường mang sắc thái ngạc nhiên.