Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

상통하다

sangtonghada

상통해요 · 상통했어요 · 상통할 거예요 · 상통하는 (+noun)

tương đồng, ăn khớp; thông hiểu lẫn nhau

Ví dụ

두 사람의 생각은 여러 면에서 상통해요.

Suy nghĩ của hai người họ tương đồng ở nhiều mặt.

Thành phần từ

상 lẫn nhau통 thông

Nghĩa đen là "thông suốt lẫn nhau" (Hán Việt: tương thông).