상통해요 · 상통했어요 · 상통할 거예요 · 상통하는 (+noun)
tương đồng, ăn khớp; thông hiểu lẫn nhau
Ví dụ
두 사람의 생각은 여러 면에서 상통해요.
Suy nghĩ của hai người họ tương đồng ở nhiều mặt.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+통 thông
Nghĩa đen là "thông suốt lẫn nhau" (Hán Việt: tương thông).