Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

산출하다

sanchulhada

산출해요 · 산출했어요 · 산출할 거예요 · 산출하세요

tính ra, tính toán

Ví dụ

보험료는 나이와 건강 상태를 기준으로 산출합니다.

Phí bảo hiểm được tính dựa trên tuổi tác và tình trạng sức khỏe.

Thành phần từ

산 tính toán출 ra

Nghĩa đen là "tính ra" một con số (Hán Việt: toán xuất).

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 산출하다 (産出, sản xuất) nghĩa là "sản xuất ra (hàng hóa, tài nguyên)".