Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

사장되다

sajangdoeda

사장돼요 · 사장됐어요 · 사장될 거예요 · 사장된 (+noun)

bị xếp xó, bị chôn vùi, lãng phí

Ví dụ

좋은 아이디어가 예산 부족으로 사장되었어요.

Một ý tưởng hay đã bị xếp xó vì thiếu ngân sách.

Thành phần từ

사 chết장 cất giữ

Nghĩa đen là "cất đi như vật chết" — bị cất giữ mà không bao giờ được dùng (Hán Việt: tử tàng).

Bạn nên biết

Lưu ý từ đồng âm: 사장 (社長) là "giám đốc công ty". 사장되다 chẳng liên quan gì đến sếp cả.