사장돼요 · 사장됐어요 · 사장될 거예요 · 사장된 (+noun)
bị xếp xó, bị chôn vùi, lãng phí
Ví dụ
좋은 아이디어가 예산 부족으로 사장되었어요.
Một ý tưởng hay đã bị xếp xó vì thiếu ngân sách.
Thành phần từ
사 chết+장 cất giữ
Nghĩa đen là "cất đi như vật chết" — bị cất giữ mà không bao giờ được dùng (Hán Việt: tử tàng).
Bạn nên biết
Lưu ý từ đồng âm: 사장 (社長) là "giám đốc công ty". 사장되다 chẳng liên quan gì đến sếp cả.