Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

빈발하다

binbalhada

빈발해요 · 빈발했어요 · 빈발할 거예요 · 빈발하는 (+noun)

xảy ra thường xuyên, xảy ra liên tục

Ví dụ

여름철에는 물놀이 사고가 빈발합니다.

Vào mùa hè, tai nạn khi vui chơi dưới nước xảy ra thường xuyên.

Thành phần từ

빈 thường xuyên발 phát sinh

Nghĩa đen là "phát sinh dày đặc" (Hán Việt: tần phát; chữ 頻 như trong "tần suất").