Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

상주하다

sangjuhada

상주해요 · 상주했어요 · 상주할 거예요 · 상주하세요

thường trực, túc trực thường xuyên

Ví dụ

이 건물에는 경비원이 24시간 상주합니다.

Tòa nhà này có bảo vệ thường trực 24 giờ.

Thành phần từ

상 thường xuyên주 đóng, trú

Nghĩa đen là "luôn đóng ở đó". Hán Việt: thường trú — cùng chữ với "thường trú" trong tiếng Việt.