상주해요 · 상주했어요 · 상주할 거예요 · 상주하세요
thường trực, túc trực thường xuyên
Ví dụ
이 건물에는 경비원이 24시간 상주합니다.
Tòa nhà này có bảo vệ thường trực 24 giờ.
Thành phần từ
상 thường xuyên+주 đóng, trú
Nghĩa đen là "luôn đóng ở đó". Hán Việt: thường trú — cùng chữ với "thường trú" trong tiếng Việt.