상태 메시지가 · 상태 메시지를
dòng trạng thái (trên hồ sơ ứng dụng nhắn tin)
Ví dụ
친구 상태 메시지를 보니까 요즘 많이 바쁜가 봐요.
Nhìn dòng trạng thái của bạn mình thì chắc dạo này bạn ấy bận lắm.
Thành phần từ
상 hình trạng+태 thái độ
상태 "trạng thái" (Hán Việt: trạng thái — giống hệt tiếng Việt) + 메시지 từ tiếng Anh "message".
Bạn nên biết
Dòng chữ ngắn hiện dưới tên và ảnh đại diện. Thân mật rút gọn thành 상메; người ta thay đổi nó để ngầm cho biết tâm trạng hay tin tức.