Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

무음

mueum

무음이 · 무음을 · 무음으로 하다

chế độ im lặng, tắt tiếng (điện thoại, thông báo); không có tiếng

Ví dụ

회의 중이라서 휴대폰을 무음으로 해 놨어요.

Mình đang họp nên đã để điện thoại ở chế độ im lặng.

Thành phần từ

무 không음 âm thanh

Nghĩa đen là "không có tiếng". Hán Việt: vô âm.

Bạn nên biết

Điện thoại có thể để 소리 "chuông", 진동 "rung" hoặc 무음 "im lặng". Tắt tiếng nhóm chat ồn ào: 알림을 끄다 hoặc 채팅방을 무음으로 하다.