Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

방장

bangjang

방장이 · 방장을

chủ phòng chat, trưởng nhóm chat; trưởng phòng (ký túc xá)

Ví dụ

방장이 저를 동창 단톡방에 초대했어요.

Chủ phòng đã mời mình vào nhóm chat của bạn học cũ.

Thành phần từ

방 phòng장 người đứng đầu

Nghĩa đen là "trưởng phòng". Hán Việt: phòng trưởng — lưu ý không phải "trưởng phòng" trong công ty (tiếng Hàn là 부장, 과장).

Bạn nên biết

Trên mạng, 방장 là người tạo hoặc quản lý phòng chat, phòng game, có thể mời hoặc đuổi thành viên. Ngoài đời là người phụ trách một phòng chung, như ở ký túc xá.