방장이 · 방장을
chủ phòng chat, trưởng nhóm chat; trưởng phòng (ký túc xá)
Ví dụ
방장이 저를 동창 단톡방에 초대했어요.
Chủ phòng đã mời mình vào nhóm chat của bạn học cũ.
Thành phần từ
방 phòng+장 người đứng đầu
Nghĩa đen là "trưởng phòng". Hán Việt: phòng trưởng — lưu ý không phải "trưởng phòng" trong công ty (tiếng Hàn là 부장, 과장).
Bạn nên biết
Trên mạng, 방장 là người tạo hoặc quản lý phòng chat, phòng game, có thể mời hoặc đuổi thành viên. Ngoài đời là người phụ trách một phòng chung, như ở ký túc xá.
Từ liên quan