Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

프사

peusa

프사가 · 프사를

ảnh đại diện

Ví dụ

프사 바꿨네요? 사진 진짜 잘 나왔어요.

Bạn đổi ảnh đại diện à? Ảnh đẹp thật đấy.

Thành phần từ

사 chép, miêu tả

프(로필) "hồ sơ" + 사(진) "ảnh". Hán Việt của 사: tả.

Bạn nên biết

Thân mật. Đổi ảnh đại diện là 프사를 바꾸다; bạn bè thường để ý và bình luận.