Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

구독하다

gudokhada [구도카다]

구독해요 · 구독했어요 · 구독할 거예요 · 구독하세요

đăng ký theo dõi, đăng ký (kênh, dịch vụ, tạp chí)

Ví dụ

영상이 마음에 드시면 채널을 구독해 주세요.

Nếu thích video thì hãy đăng ký kênh nhé.

Thành phần từ

구 mua독 đọc

Nghĩa đen là "mua để đọc" (Hán Việt: cấu độc) + 하다; ban đầu dùng cho báo và tạp chí.

Bạn nên biết

Phát âm là [구도카다]. Các creator thường kết thúc video bằng 구독과 좋아요 부탁드려요 "nhớ đăng ký và like nhé". Cũng dùng cho dịch vụ trả phí: 음악 앱을 구독하다. Hủy: 구독을 취소하다.