상징적인 (+noun) · 상징적이에요 · 상징적으로
mang tính biểu tượng, tượng trưng
Ví dụ
광화문은 서울을 대표하는 상징적인 장소예요.
Gwanghwamun là địa điểm mang tính biểu tượng đại diện cho Seoul.
Thành phần từ
상 hình tượng+징 dấu hiệu+적 mang tính
-적 biến danh từ thành từ bổ nghĩa: 상징적, 독창적. Hán Việt: tượng trưng đích — "tượng trưng" giống tiếng Việt.