Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

상징적

sangjingjeok

상징적인 (+noun) · 상징적이에요 · 상징적으로

mang tính biểu tượng, tượng trưng

Ví dụ

광화문은 서울을 대표하는 상징적인 장소예요.

Gwanghwamun là địa điểm mang tính biểu tượng đại diện cho Seoul.

Thành phần từ

상 hình tượng징 dấu hiệu적 mang tính

-적 biến danh từ thành từ bổ nghĩa: 상징적, 독창적. Hán Việt: tượng trưng đích — "tượng trưng" giống tiếng Việt.