화자가 · 화자를
người nói; người kể chuyện, chủ thể trữ tình
Ví dụ
이 시의 화자는 떠난 사람을 그리워하고 있어요.
Chủ thể trữ tình của bài thơ này đang nhớ về người đã ra đi.
Thành phần từ
화 nói+자 người
Nghĩa đen là "người nói". Hán Việt: thoại giả.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
화자가 · 화자를
người nói; người kể chuyện, chủ thể trữ tình
Ví dụ
이 시의 화자는 떠난 사람을 그리워하고 있어요.
Chủ thể trữ tình của bài thơ này đang nhớ về người đã ra đi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "người nói". Hán Việt: thoại giả.