Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

복선

bokseon [복썬]

복선이 · 복선을

chi tiết báo trước, sự cài cắm (tình tiết)

Ví dụ

첫 장면에 결말에 대한 복선이 숨어 있었어요.

Chi tiết báo trước cái kết đã được giấu ngay trong cảnh đầu tiên.

Thành phần từ

복 ẩn nấp선 đường, dây

Nghĩa đen là "sợi dây ẩn", được cài sẵn từ sớm trong câu chuyện. Hán Việt: phục tuyến.

Bạn nên biết

복선을 깔다 nghĩa là cài cắm chi tiết báo trước.