Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

상술하다

sangsulhada

상술해요 · 상술했어요 · 상술할 거예요 · 상술하세요

trình bày chi tiết, nói rõ

Ví dụ

자세한 내용은 다음 장에서 상술하겠습니다.

Nội dung chi tiết sẽ được trình bày kỹ ở chương sau.

Thành phần từ

상 tường tận술 thuật lại

Nghĩa đen là "thuật lại tường tận". Hán Việt: tường thuật (nhưng "tường thuật" trong tiếng Việt là thuật lại sự việc, còn 상술하다 là trình bày chi tiết).

Bạn nên biết

Đừng nhầm với danh từ 상술 (商術) "mánh khóe buôn bán", như trong 상술에 넘어가다.